學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
噎
噎
yē
[ㄧㄝ]
Ế
1.
bị nghẹn (vì)
2.
nghẹn lời
3.
ngạt thở
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
哽噎
gěngyē
nghẹn thức ăn
噎住
yēzhù
bị nghẹn (vì)
抽噎
chōuyē
nức nở
胸噎
xiōngyē
nghẹt ngực (dây nịt động vật)
噎死
yēsǐ
ngạt thở đến chết (không mang nghĩa chủ động)
因噎廢食
yīnyēfèishí
nghĩa đen: không ăn vì sợ nghẹn (thành ngữ); nghĩa bóng: giận quá mất khôn
抽抽噎噎
chōuchouyēyē
thổn thức và sụt sịt
逐字解
Từng chữ trong từ
噎
ế
ngạt thở
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
也
yě
(phó từ) cũng; vừa ... vừa ... (chỉ dùng trước vị ngữ)
頁
yè
trang
夜
yè
đêm
野
yě
cánh đồng
㷸
yè
biến thể của 燁|烨[ye4]
也
Yě
họ [Ye3]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
噎 nghĩa là gì? · Kaori Dict