- 1.sách (trong thư viện hoặc hiệu sách)
- 2.LT:本[ben3],冊|册[ce4],部[bu4]

例句Câu ví dụ
- 1
他捐贈了圖書。
tā juān zèng le tú shū
Anh ấy đã quyên góp sách vở
- 2
圖書館有很多圖書。
tú shū guǎn yǒu hěn duō tú shū
Thư viện có rất nhiều sách
- 3
他有多少冊圖書?
tā yǒu duōshao cè túshū?
Anh ấy có bao nhiêu cuốn sách
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 圖ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.