學華語Kaori Dict

圖書

giản thể: 图书

shū

ㄊㄨˊ ㄕㄨ

ĐỒ THƯ

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.sách (trong thư viện hoặc hiệu sách)
  2. 2.LT:本[ben3],冊|册[ce4],部[bu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他捐贈了圖書。

    tā juān zèng le tú shū

    Anh ấy đã quyên góp sách vở

  • 2

    圖書館有很多圖書。

    tú shū guǎn yǒu hěn duō tú shū

    Thư viện có rất nhiều sách

  • 3

    他有多少冊圖書?

    tā yǒu duōshao cè túshū?

    Anh ấy có bao nhiêu cuốn sách

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

图书 nghĩa là gì? · Kaori Dict