學華語Kaori Dict

圓夢

giản thể: 圆梦

yuánmèng

ㄩㄢˊ ㄇㄥˋ

VIÊN MỘNG

  1. 1.thực hiện giấc mơ
  2. 2.(bói toán) dự đoán tương lai qua giải mộng
  3. 3.giải mộng

例句Câu ví dụ

  • 1

    此刻打盹,你將做夢;而此刻學習,你將圓夢。

    cǐkè dǎdǔn, nǐ jiāng zuòmèng; ér cǐkè xuéxí, nǐ jiāng yuánmèng。

    Bây giờ ngủ thì ngươi sẽ mơ; nhưng bây giờ học thì ngươi sẽ thực hiện ước mơ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圓夢 nghĩa là gì? · Kaori Dict