學華語Kaori Dict

圓缺

giản thể: 圆缺

yuánquē

ㄩㄢˊ ㄑㄩㄝ

VIÊN KHUYẾT

  1. 1.trăng tròn và khuyết

例句Câu ví dụ

  • 1

    人有悲歡離合,月有陰晴圓缺。

    rén yǒu bēihuānlíhé, yuè yǒu yīn qíng yuánquē。

    Người có buồn vui xa gần, trăng có sáng tối tròn khuyết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圓缺 nghĩa là gì? · Kaori Dict