學華語Kaori Dict

團團轉

giản thể: 团团转

tuántuánzhuàn

ㄊㄨㄢˊ ㄊㄨㄢˊ ㄓㄨㄢˋ

ĐOÀN ĐOÀN CHUYẾN

TOCFL 6
  1. 1.xoay vòng vòng
  2. 2.bận rộn xoay như chong chóng
  3. 3.bận rộn một cách cuống cuồng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

團團轉 nghĩa là gì? · Kaori Dict