學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
土倫
土倫
giản thể:
土伦
Tǔ
lún
[ㄊㄨˇ ㄌㄨㄣˊ]
THỔ LUÂN
1.
Toulon (thành phố ở Pháp)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
土
tǔ
đất
土地
tǔdì
đất
本土
běntǔ
quốc gia quê hương
土豆
tǔdòu
khoai tây (LT:個|个[ge4])
泥土
nítǔ
đất; đất đai; bùn; đất sét
土壤
tǔrǎng
đất
倫理
lúnlǐ
luân lý
國土
guótǔ
lãnh thổ quốc gia
逐字解
Từng chữ trong từ
土
thổ
đất
倫
luân
quan hệ đạo đức bình thường
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
凸輪
tūlún
cam
圖論
túlùn
lý thuyết đồ thị (toán học)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
土倫 nghĩa là gì? · Kaori Dict