在朝
zàicháo
[ㄗㄞˋ ㄔㄠˊ]
TẠI TRIỀU
- 1.đương nhiệm (hiện đang phục vụ, ví dụ: thành viên hội đồng)

例句Câu ví dụ
- 1
她一直在朝我們翻白眼。
tā yīzhí zàicháo wǒmen fānbáiyǎn。
Cô ấy luôn nhìn chúng tôi bằng ánh mắt khinh miệt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.