學華語Kaori Dict

在朝

zàicháo

ㄗㄞˋ ㄔㄠˊ

TẠI TRIỀU

  1. 1.đương nhiệm (hiện đang phục vụ, ví dụ: thành viên hội đồng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她一直在朝我們翻白眼。

    tā yīzhí zàicháo wǒmen fānbáiyǎn。

    Cô ấy luôn nhìn chúng tôi bằng ánh mắt khinh miệt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在朝 nghĩa là gì? · Kaori Dict