學華語Kaori Dict

地面

miàn

ㄉㄧˋ ㄇㄧㄢˋ

ĐỊA DIỆN

HSK 4N
  1. 1.sàn
  2. 2.mặt đất
  3. 3.bề mặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    冰雪化了,地面很濕。

    bīng xuě huà le dì miàn hěn shī

    Băng và tuyết tan chảy, mặt đất rất ướt

  • 2

    地面濕了,我來掃一掃。

    dì miàn shī le wǒ lái sǎo yī sǎo

    Nền nhà ướt, tôi sẽ quét

  • 3

    地面附近有霧。

    dìmiàn fùjìn yǒu wù。

    Gần mặt đất có sương

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地面 nghĩa là gì? · Kaori Dict