例句Câu ví dụ
- 1
冰雪化了,地面很濕。
bīng xuě huà le dì miàn hěn shī
Băng và tuyết tan chảy, mặt đất rất ướt
- 2
地面濕了,我來掃一掃。
dì miàn shī le wǒ lái sǎo yī sǎo
Nền nhà ướt, tôi sẽ quét
- 3
地面附近有霧。
dìmiàn fùjìn yǒu wù。
Gần mặt đất có sương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
