- 1.bàn thờ
- 2.bục; bục giảng
- 3.(dùng trong từ phức) giới (thể thao, văn học, v.v.)
Cách đọc khác:tán — chum đất

例句Câu ví dụ
- 1
鍋碗瓢盆,壇壇罐罐。
guōwǎnpiáopén, tán tán guàn guàn。
Chén bát nồi chảo,坛坛罐罐
Cách đọc khác:tán — chum đất

鍋碗瓢盆,壇壇罐罐。
guōwǎnpiáopén, tán tán guàn guàn。
Chén bát nồi chảo,坛坛罐罐