學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
垠
垠
yín
[ㄧㄣˊ]
NGẦN
1.
giới hạn
2.
biên giới
3.
bờ sông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
無垠
wúyín
rộng lớn
姚雪垠
YáoXuěyín
Yao Xueyin (1910-1999), tiểu thuyết gia Trung Quốc, tác giả tiểu thuyết lịch sử Lý Tự Thành 李自成
一望無垠
yīwàngwúyín
trải dài ngút tầm mắt (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
垠
ngần, hằn
ranh giới, bờ sông hay rạch
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
陰
yīn
u ám (thời tiết)
銀
yín
bạc
引
yǐn
kéo (ví dụ: dây cung)
印
yìn
in
癮
yǐn
nghiện
因
yīn
nguyên nhân
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
垠 nghĩa là gì? · Kaori Dict