學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
城牆
城牆
giản thể:
城墙
chéng
qiáng
[ㄔㄥˊ ㄑㄧㄤˊ]
THÀNH TƯỜNG
HSK 7-9
TOCFL 6
N
1.
tường thành
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
城市
chéngshì
thành phố; thị trấn
牆
qiáng
tường (LT: 面[mian4], 堵[du3])
牆壁
qiángbì
tường
城
chéng
tường thành
長城
Chángchéng
Vạn Lý Trường Thành
圍牆
wéiqiáng
tường bao
商城
shāngchéng
trung tâm mua sắm
城區
chéngqū
quận thành phố
逐字解
Từng chữ trong từ
城
thành
pháo đài
牆
tường
tường
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
逞強
chěngqiáng
phô trương
記憶技巧
Mẹo nhớ
城
THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
城墙 nghĩa là gì? · Kaori Dict