基本面
jīběnmiàn
[ㄐㄧ ㄅㄣˇ ㄇㄧㄢˋ]
CƠ BẢN DIỆN
- 1.Jiben mian, cơ bản; thiết yếu; nền tảng / (kinh tế) nền tảng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.