學華語Kaori Dict

堂堂

tángtáng

ㄊㄤˊ ㄊㄤˊ

ĐƯỜNG ĐƯỜNG

TOCFL 7
  1. 1.hoành tráng
  2. 2.nguy nga
  3. 3.dáng vẻ oai vệ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ấn tượng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他實在有點不能相信,堂堂一個大畫家的傑作,居然會被上下倒轉地掛在牆上。

    tā shízài yǒudiǎn bùnéng xiāngxìn, tángtáng yīge dà huàjiā de jiézuò, jūrán huì bèi shàngxià dàozhuǎn de guà zài qiáng shàng。

    Ông thực sự không thể tin nổi, một bức tranh tuyệt tác của một họa sĩ danh tiếng lại bị treo ngược trên tường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堂堂 nghĩa là gì? · Kaori Dict