學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
塔州
塔州
Tǎ
Zhōu
[ㄊㄚˇ ㄓㄡ]
THÁP CHÂU
1.
Tasmania (viết tắt của 塔斯曼尼亞州|塔斯曼尼亚州)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
塔
tǎ
chùa tháp
金字塔
jīnzìtǎ
kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)
州
zhōu
châu
州立
zhōulì
do nhà nước điều hành
墖
tǎ
biến thể cũ của 塔[ta3]
九州
Jiǔzhōu
phân chia Trung Quốc trong các triều đại sớm nhất
亳州
Bózhōu
thành phố cấp địa khu Bạc Châu, An Huy
伊塔
yītǎ
eta (chữ cái Hy Lạp Ηη)
逐字解
Từng chữ trong từ
塔
tháp
tháp, tháp nhọn, công trình cao
州
châu
cơ quan hành chính, quốc gia
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
塔州 nghĩa là gì? · Kaori Dict