學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
塗飾
塗飾
giản thể:
涂饰
tú
shì
[ㄊㄨˊ ㄕˋ]
ĐỒ SỨC
1.
sơn phủ, mạ v.v.
2.
trát lên
3.
lớp phủ trang trí
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
hoàn thiện
5.
lớp veneer
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
裝飾
zhuāngshì
trang trí
糊塗
hútu
mơ hồ
塗
tú
bôi (sơn,...)
掩飾
yǎnshì
che giấu
服飾
fúshì
trang phục
首飾
shǒushì
trang sức
一塌糊塗
yītāhútu
hỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ); trong tình trạng tồi tệ
飾演
shìyǎn
diễn xuất
逐字解
Từng chữ trong từ
塗
đồ
đắp, phủ, phết
飾
sức
trang trí, trang sức
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
吐實
tǔshí
tiết lộ sự thật
圖示
túshì
biểu tượng (tin học)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
塗飾 nghĩa là gì? · Kaori Dict