學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
壁紙
壁紙
giản thể:
壁纸
bì
zhǐ
[ㄅㄧˋ ㄓˇ]
BÍCH CHỈ
1.
hình nền
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
紙
zhǐ
giấy
報紙
bàozhǐ
báo
隔壁
gébì
nhà bên cạnh
牆壁
qiángbì
tường
圖紙
túzhǐ
bản vẽ
壁畫
bìhuà
tranh tường
戈壁
Gēbì
Hoang mạc Gobi
造紙術
zàozhǐshù
quy trình làm giấy
逐字解
Từng chữ trong từ
壁
bích
tường ngăn
紙
chỉ
giấy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
筆直
bǐzhí
thẳng tắp
幣值
bìzhí
giá trị của một loại tiền tệ
幣制
bìzhì
hệ thống tiền tệ
比值
bǐzhí
tỉ số
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
壁紙 nghĩa là gì? · Kaori Dict