學華語Kaori Dict

複習

giản thể: 复习

ㄈㄨˋ ㄒㄧˊ

PHỤC TẬP

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.biến thể của 復習|复习[fu4 xi2]

Cách đọc khác:fùxíxem lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    下周開學,我要復習生詞。

    xià zhōu kāi xué wǒ yào fù xí shēng cí

    Tuần sau bắt đầu học, tôi cần ôn lại từ vựng

  • 2

    我想復習英語。

    wǒ xiǎng fùxí Yīngyǔ。

    Tôi muốn ôn lại tiếng Anh

  • 3

    我該復習我的英語了。

    wǒ gāi fùxí wǒ de Yīngyǔ le。

    Tôi nên ôn lại tiếng Anh của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẬP (習) – luyện tập: Đôi cánh (羽 vũ) chim non đập loạn trên nền trời trắng (白 bạch) — ngã rồi bay lại trăm lần: luyện TẬP, học TẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

复习 nghĩa là gì? · Kaori Dict