
例句Câu ví dụ
- 1
下周開學,我要復習生詞。
xià zhōu kāi xué wǒ yào fù xí shēng cí
Tuần sau bắt đầu học, tôi cần ôn lại từ vựng
- 2
我想復習英語。
wǒ xiǎng fùxí Yīngyǔ。
Tôi muốn ôn lại tiếng Anh
- 3
我該復習我的英語了。
wǒ gāi fùxí wǒ de Yīngyǔ le。
Tôi nên ôn lại tiếng Anh của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 習TẬP (習) – luyện tập: Đôi cánh (羽 vũ) chim non đập loạn trên nền trời trắng (白 bạch) — ngã rồi bay lại trăm lần: luyện TẬP, học TẬP.