學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
夏河
夏河
Xià
hé
[ㄒㄧㄚˋ ㄏㄜˊ]
HẠ HÀ
1.
Huyện Hạ Hà trong Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[Gan1 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc, trước đây là tỉnh Amdo của Tây Tạng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
夏天
xiàtiān
mùa hè
河
hé
sông
夏季
xiàjì
mùa hè
河流
héliú
sông
夏令營
xiàlìngyíng
trại hè
河畔
hépàn
bờ sông
運河
yùnhé
kênh đào
夏日
xiàrì
thời gian mùa hè
逐字解
Từng chữ trong từ
夏
hạ
mùa hè
河
hà
sông
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
下頜
xiàhé
hàm dưới
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
夏河 nghĩa là gì? · Kaori Dict