多多
duōduō
[ㄉㄨㄛ ㄉㄨㄛ]
ĐA ĐA
- 1.nhiều
- 2.rất nhiều
- 3.càng nhiều
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.càng ngày càng nhiều
- 5.thêm
- 6.còn thêm

例句Câu ví dụ
- 1
Ken的書比你多多了。
K e n de shū bǐ nǐ duōduō le。
Sách của Ken nhiều hơn hẳn so với của anh
- 2
如果你學習了新的單詞,就多多去用它們,這樣能夠更快地幫你記住它們。
rúguǒ nǐ xuéxí le xīn de dāncí, jiù duōduō qù yòng tāmen, zhèyàng nénggòu gèng kuài de bāng nǐ jìzhu tāmen。
Nếu bạn học thêm từ mới, hãy sử dụng chúng nhiều hơn, điều này sẽ giúp bạn ghi nhớ chúng nhanh hơn
- 3
請多多關照。
qǐng duōduō guānzhào。
Xin nhiều lời chào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.