- 1.đa dạng
- 2.sự đa dạng
- 3.phong phú

例句Câu ví dụ
- 1
商店里有多種多樣的商品。
shāng diàn lǐ yǒu duō zhǒng duō yàng de shāng pǐn
Trong cửa hàng có nhiều loại hàng hóa khác nhau
- 2
人的需求是多樣且因人而異。
rén de xūqiú shì duōyàng qiě yīnrénéryì。
Nhu cầu của con người là đa dạng và khác nhau theo từng người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 樣DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.