學華語Kaori Dict

多樣

giản thể: 多样

duōyàng

ㄉㄨㄛ ㄧㄤˋ

ĐA DẠNG

HSK 4Adj
  1. 1.đa dạng
  2. 2.sự đa dạng
  3. 3.phong phú

例句Câu ví dụ

  • 1

    商店里有多種多樣的商品。

    shāng diàn lǐ yǒu duō zhǒng duō yàng de shāng pǐn

    Trong cửa hàng có nhiều loại hàng hóa khác nhau

  • 2

    人的需求是多樣且因人而異。

    rén de xūqiú shì duōyàng qiě yīnrénéryì。

    Nhu cầu của con người là đa dạng và khác nhau theo từng người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多樣 nghĩa là gì? · Kaori Dict