學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
夭壽
夭壽
giản thể:
夭寿
yāo
shòu
[ㄧㄠ ㄕㄡˋ]
YỂU THỌ
1.
chết yểu
2.
(Đài Loan) (lời chửi) chết đi
3.
xéo đi
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
(văn học) cuộc đời ngắn ngủi và cuộc đời trường thọ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
長壽
chángshòu
trường thọ
壽司
shòusī
sushi
壽命
shòumìng
tuổi thọ
壽星
shòuxīng
thần trường thọ
夭折
yāozhé
chết trẻ hoặc chết non
逃之夭夭
táozhīyāoyāo
trốn thoát không dấu vết (thành ngữ); tẩu thoát khỏi hiện trường (tội ác)
壽終正寢
shòuzhōngzhèngqǐn
chết già
壽
Shòu
họ [Shou4]
逐字解
Từng chữ trong từ
夭
yểu
trẻ, tươi tắn
壽
thọ
tuổi già, tuổi thọ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
搖手
yáoshǒu
vẫy tay (nói lời tạm biệt, hoặc cử chỉ phủ định)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
夭寿 nghĩa là gì? · Kaori Dict