學華語Kaori Dict

夯漢

giản thể: 夯汉

hānghàn

ㄏㄤ ㄏㄢˋ

HÃNG HÁN

  1. 1.người khuân vác gánh nặng trên vai (phương ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁNG (夯) – đầm nện: Người to lớn (大) dồn hết sức lực (力) nện xuống — cái ĐẦM nện đất, hạ móng chắc nịch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夯汉 nghĩa là gì? · Kaori Dict