例句Câu ví dụ
- 1
我只讀頭版標題。
wǒ zhǐdú tóubǎn biāotí。
Tôi chỉ đọc tiêu đề báo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
我只讀頭版標題。
wǒ zhǐdú tóubǎn biāotí。
Tôi chỉ đọc tiêu đề báo.