學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
奉召
奉召
fèng
zhào
[ㄈㄥˋ ㄓㄠˋ]
PHỤNG TRIỆU
1.
nhận lệnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
召開
zhàokāi
triệu tập (hội nghị hoặc cuộc họp)
號召
hàozhào
kêu gọi
奉獻
fèngxiàn
cung kính dâng hiến
召集
zhàojí
triệu tập; kêu gọi
供奉
gòngfèng
cúng tế
無可奉告
wúkěfènggào
(thành ngữ) "không bình luận"
信奉
xìnfèng
tin tưởng
召見
zhàojiàn
triệu tập (cấp dưới)
逐字解
Từng chữ trong từ
奉
phụng
trình dâng
召
triệu, chiêu, thiệu, chịu
lệnh hoàng đế
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
奉詔
fèngzhào
nhận chiếu chỉ hoàng gia
鳳爪
fèngzhǎo
chân gà (ẩm thực)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
奉召 nghĩa là gì? · Kaori Dict