學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
契丹
契丹
Qì
dān
[ㄑㄧˋ ㄉㄢ]
KHẾ ĐAN
1.
Khiết Đan, nhóm dân tộc Trung Quốc cổ đại, một nhánh của Đông Hồ, sinh sống ở thung lũng sông Xar Murun ở thượng nguồn sông Liêu 遼河|辽河[Liao2 He2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
契機
qìjī
cơ hội
默契
mòqì
hiểu ngầm
契約
qìyuē
thỏa thuận
牡丹
mǔdan
mẫu đơn cây (Paeonia suffruticosa)
契合
qìhé
sự đồng điệu
丹
dān
đỏ
契
qì
khắc
不丹
Bùdān
Bhutan
逐字解
Từng chữ trong từ
契
khế, khất
văn ướm
丹
đan, đam
Đan — thủy ngân sulfua tự nhiên (cinnabar)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
漆彈
qīdàn
bóng sơn (thể thao)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
契丹 nghĩa là gì? · Kaori Dict