契合
qìhé
[ㄑㄧˋ ㄏㄜˊ]
KHẾ HỢP
TOCFL 7
- 1.sự đồng điệu
- 2.đồng ý
- 3.hòa hợp
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.tâm đầu ý hợp
- 5.phù hợp
- 6.liên minh với ai đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.