學華語Kaori Dict

ㄑㄧˋ

KHẾ

  1. 1.khắc
  2. 2.chữ khắc
  3. 3.đồng ý
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.hợp đồng
  2. 5.khế ước

例句Câu ví dụ

  • 1

    契約簽訂了。

    qìyuē qiāndìng le。

    Hợp đồng đã ký kết

  • 2

    這是公司轉型的契機!

    zhè shì gōngsī zhuǎnxíng de qìjī!

    Đây là cơ hội chuyển mình của công ty

  • 3

    死生契闊,與子成說。執子之手,與子偕老。

    sǐshēng qì kuò, yǔ zǐ chéngshuō。 zhí zǐ zhī shǒu, yǔ zǐ xiélǎo。

    Sống chết có nhau, thề với nhau. Lấy tay nắm tay nhau, cùng nhau đến già

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

契 nghĩa là gì? · Kaori Dict