契
qì
[ㄑㄧˋ]
KHẾ

例句Câu ví dụ
- 1
契約簽訂了。
qìyuē qiāndìng le。
Hợp đồng đã ký kết
- 2
這是公司轉型的契機!
zhè shì gōngsī zhuǎnxíng de qìjī!
Đây là cơ hội chuyển mình của công ty
- 3
死生契闊,與子成說。執子之手,與子偕老。
sǐshēng qì kuò, yǔ zǐ chéngshuō。 zhí zǐ zhī shǒu, yǔ zǐ xiélǎo。
Sống chết có nhau, thề với nhau. Lấy tay nắm tay nhau, cùng nhau đến già