地契
dìqì
[ㄉㄧˋ ㄑㄧˋ]
ĐỊA KHẾ
- 1.giấy chứng nhận quyền sử dụng đất
- 2.LT:張|张[zhang1],份[fen4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
[ㄉㄧˋ ㄑㄧˋ]
ĐỊA KHẾ
