學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
奴僕
奴僕
giản thể:
奴仆
nú
pú
[ㄋㄨˊ ㄆㄨˊ]
NÔ BỘC
1.
người hầu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
奴隸
núlì
nô lệ
公僕
gōngpú
công chức
僕人
púrén
người hầu
奴才
núcai
nô lệ
奴役
núyì
bắt làm nô lệ
前仆後繼
qiánpūhòujì
người ngã xuống, người kế tiếp tiến lên (thành ngữ); xông pha thay thế đồng đội đã ngã
仆
pū
ngã sấp
僕
pú
người hầu
逐字解
Từng chữ trong từ
奴
nô
nô lệ, người hầu
僕
bộc
Nô仆, đầy tớ, tôi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
女僕
nǚpú
người hầu nữ; người giúp việc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
奴仆 nghĩa là gì? · Kaori Dict