妮
nī
[ㄋㄧ]
NI
- 1.cô gái
- 2.phiên âm "ni" (trong tên nữ)
- 3.cách phát âm Đài Loan [ni2]

例句Câu ví dụ
- 1
燕妮喝醉了。
Yān nī hēzuì le。
Yanni say rượu
- 2
他比珍妮大兩歲。
tā bǐ zhēn nī dà liǎng suì。
Anh ấy lớn hơn Jane hai tuổi
- 3
燕妮正在看這本書。
Yān nī zhèngzài kàn zhè běn shū。
Yanni đang đọc cuốn sách này