學華語Kaori Dict

威廉

Wēilián

ㄨㄟ ㄌㄧㄢˊ

UY LIÊM

  1. 1.William hoặc Wilhelm (tên)

例句Câu ví dụ

  • 1

    威廉是從巴西來的。他是巴西人。

    Wēilián shì cóng Bāxī lái de。 tā shì Bāxī rén。

    Guilherme đến từ Brazil. Anh ấy là người Brazil.

  • 2

    威廉做事很有條理,他總是能把一切都打點好。

    Wēilián zuòshì hěn yǒu tiáolǐ, tā zǒngshì néng bǎ yīqiè dōu dǎdian hǎo。

    William làm việc rất có hệ thống, anh ấy luôn có thể sắp xếp mọi thứ một cách chu đáo.

  • 3

    威廉王子是英國王位第二順位繼承人

    Wēilián wángzǐ shì Yīngguó wángwèi dìèr shùnwèi jìchéngrén

    Hoàng tử William là người thừa kế thứ hai của ngôi vương Anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

威廉 nghĩa là gì? · Kaori Dict