學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嬋
嬋
giản thể:
婵
chán
[ㄔㄢˊ]
THUYỀN
1.
dùng trong 嬋娟|婵娟[chan2 juan1] và 嬋媛|婵媛[chan2 yuan2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嬋娟
chánjuān
(văn học) người phụ nữ đẹp
嬋媛
chányuán
(văn học) (người phụ nữ) duyên dáng
逐字解
Từng chữ trong từ
嬋
thuyền
xinh đẹp, dễ thương, xinh xinh, thướt tha
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
纏
chán
quấn quanh
摻
chān
biến thể của 攙|搀[chan1]
饞
chán
háu ăn
剷
chǎn
san phẳng
攙
chān
dìu đỡ
產
chǎn
sinh đẻ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
婵 nghĩa là gì? · Kaori Dict