學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
孕穗
孕穗
yùn
suì
[ㄩㄣˋ ㄙㄨㄟˋ]
DỰNG TUỆ
1.
(trồng ngũ cốc) giai đoạn làm đòng (tức là sự phình ra của bẹ lá do sự phát triển của bông lúa)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
懷孕
huáiyùn
mang thai
孕育
yùnyù
mang thai
孕婦
yùnfù
phụ nữ mang thai
身孕
shēnyùn
mang thai
孕
yùn
mang thai
穗
Suì
viết tắt của Quảng Châu 廣州|广州[Guang3 zhou1]
穗
suì
bông lúa
三穗
Sānsuì
huyện Sansui trong châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu
逐字解
Từng chữ trong từ
孕
dựng
có thai
穗
tuệ
cuống lúa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
孕穗 nghĩa là gì? · Kaori Dict