學華語Kaori Dict

yùn

ㄩㄣˋ

DỰNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    她懷孕了。

    tā huáiyùn le。

    Cô ấy mang thai.

  • 2

    我懷孕四個月了。

    wǒ huáiyùn sì gě yuè le。

    Tôi mang thai được bốn tháng rồi

  • 3

    我最好的朋友懷孕了。

    wǒ zuìhǎo de péngyou huáiyùn le。

    Bạn thân nhất của tôi đã mang thai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孕 nghĩa là gì? · Kaori Dict