例句Câu ví dụ
- 1
你知道習慣性服藥的男人會不孕嗎?
nǐ zhīdào xíguànxìng fúyào de nánrén huì bùyùn ma ?
Anh có biết người đàn ông thường xuyên dùng thuốc sẽ không thể sinh con không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
