學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
孕童
孕童
yùn
tóng
[ㄩㄣˋ ㄊㄨㄥˊ]
DỰNG ĐỒNG
1.
(phân khúc thị trường) thai sản và trẻ nhỏ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
兒童
értóng
trẻ em
童年
tóngnián
thời thơ ấu
童話
tónghuà
truyện cổ tích trẻ em
懷孕
huáiyùn
mang thai
孕育
yùnyù
mang thai
孕婦
yùnfù
phụ nữ mang thai
孩童
háitóng
trẻ em
幼童
yòutóng
trẻ nhỏ
逐字解
Từng chữ trong từ
孕
dựng
có thai
童
đồng
trẻ con
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
孕酮
yùntóng
progesterone
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
孕童 nghĩa là gì? · Kaori Dict