學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
孫悅
孫悅
giản thể:
孙悦
Sūn
Yuè
[ㄙㄨㄣ ㄩㄝˋ]
TÔN DUYỆT
1.
Tôn Nhạc (1973-), ngôi sao nhạc pop nữ Trung Quốc
2.
Tôn Nhạc (1985-), ngôi sao bóng rổ Trung Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
孫子
sūnzi
cháu trai
孫女
sūnnǚ
con gái của con trai
喜悅
xǐyuè
hạnh phúc
子孫
zǐsūn
con cháu
悅耳
yuèěr
nghe hay
愉悅
yúyuè
vui vẻ
取悅
qǔyuè
cố gắng làm hài lòng
賞心悅目
shǎngxīnyuèmù
ấm lòng và đẹp mắt (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
孫
tôn
cháu, hậu duệ
悅
duyệt, dột
vui vẻ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
孙悦 nghĩa là gì? · Kaori Dict