學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
孫毓棠
孫毓棠
giản thể:
孙毓棠
Sūn
Yù
táng
[ㄙㄨㄣ ㄩˋ ㄊㄤˊ]
TÔN DỤC ĐƯỜNG
1.
Tôn Dục Đường (1911-1985), nhà sử học và nhà thơ, học tại Tokyo, Oxford và Harvard
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
孫子
sūnzi
cháu trai
孫女
sūnnǚ
con gái của con trai
子孫
zǐsūn
con cháu
孫
Sūn
họ [Sun1]
孫
sūn
cháu trai
棠
táng
táo anh đào
毓
yù
(văn học) sản sinh; bồi dưỡng; nuôi nấng
兒孫
érsūn
con cháu
逐字解
Từng chữ trong từ
孫
tôn
cháu, hậu duệ
毓
dục
sinh ra
棠
đường
cây táo gai
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
孙毓棠 nghĩa là gì? · Kaori Dict