學華語Kaori Dict

shú

ㄕㄨˊ

THỤC

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    人非聖賢,孰能無過。

    rén fēi shèngxián, shú néng wú guò。

    Người không ai là thánh hiền, ai mà chẳng mắc sai lầm

  • 2

    人非聖賢,孰能無過。

    rén fēi shèngxián, shú néng wú guò。

    Người không ai là thánh hiền, ai mà chẳng mắc sai lầm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孰 nghĩa là gì? · Kaori Dict