學華語Kaori Dict

人非生而知之者,孰能無惑

giản thể: 人非生而知之者,孰能无惑

rénfēishēngérzhīzhīzhě,shúnénghuò

ㄖㄣˊ ㄈㄟ ㄕㄥ ㄦˊ ㄓ ㄓ ㄓㄜˇ ㄕㄨˊ ㄋㄥˊ ㄨˊ ㄏㄨㄛˋ

NHÂN PHI SINH NHI TRI CHI GIẢ , THỤC NĂNG VÔ HOẶC

  1. 1.Kiến thức không phải bẩm sinh, làm sao chúng ta có thể vượt qua nghi ngờ?
  2. 2.Chúng ta không sinh ra đã có kiến thức, làm sao một người đạt được sự trưởng thành? (tức là không có sự hướng dẫn từ thầy cô - bài tiểu luận thời nhà Đường của Hàn Dũ 韓愈|韩愈[Han2 Yu4])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
  • PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人非生而知之者,孰能無惑 nghĩa là gì? · Kaori Dict