孰真孰假
shúzhēnshújiǎ
[ㄕㄨˊ ㄓㄣ ㄕㄨˊ ㄐㄧㄚˇ]
THỤC CHÂN THỤC GIẢ
- 1.cái gì là thật và cái gì là giả

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.