- 1.Chứng chỉ thạc sĩ (tên viết tắt của 學術學位碩士|学术学位硕士[xue2 shu4 xue2 wei4 shuo4 shi4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.