學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
宋慈
宋慈
Sòng
Cí
[ㄙㄨㄥˋ ㄘˊ]
TỐNG TỪ
1.
Tống Từ (1186-1249), tác giả "Tẩy oan tập lục" 洗冤集錄|洗冤集录[Xi3 yuan1 ji2 lu4] (1247), được cho là văn bản khoa học pháp y đầu tiên trên thế giới
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
慈善
císhàn
nhân từ
仁慈
réncí
nhân từ
慈祥
cíxiáng
hiền lành
慈悲
cíbēi
lòng từ bi
慈愛
cíài
yêu thương
宋朝
Sòngcháo
Triều đại Nhà Tống (960-1279)
慈母
címǔ
người mẹ ấm áp, quan tâm
宋
Sòng
họ [Song4]
逐字解
Từng chữ trong từ
宋
tống
thời Tống
慈
từ
nhân hậu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
頌詞
sòngcí
bài phát biểu khen ngợi
頌辭
sòngcí
biến thể của 頌詞|颂词[song4 ci2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
宋慈 nghĩa là gì? · Kaori Dict