學華語Kaori Dict

寬敞

giản thể: 宽敞

kuānchang

ㄎㄨㄢ ㄔㄤ˙

KHOAN SƯỞNG

HSK 7-9TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    我爸爸的房間很寬敞。

    wǒ bàba de fángjiān hěn kuānchang。

    Phòng của bố tôi rất rộng

  • 2

    我新家的客廳很寬敞。

    wǒ xīn jiāde kètīng hěn kuānchang。

    Phòng khách trong ngôi nhà mới của tôi rất rộng

  • 3

    他獨占了這間寬敞的屋子。

    tā dúzhàn le zhè jiān kuānchang de wūzi。

    Anh ấy chiếm hết căn phòng rộng này.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宽敞 nghĩa là gì? · Kaori Dict