學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
寬舒
寬舒
giản thể:
宽舒
kuān
shū
[ㄎㄨㄢ ㄕㄨ]
KHOAN THƯ
1.
vui vẻ
2.
vô tư
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
舒服
shūfu
thoải mái
寬
kuān
rộng
舒適
shūshì
ấm cúng
寬廣
kuānguǎng
rộng
寬闊
kuānkuò
rộng rãi
寬度
kuāndù
bề rộng
寬恕
kuānshù
tha thứ
寬容
kuānróng
khoan dung
逐字解
Từng chữ trong từ
寬
khoan
rộng, rộng rãi
舒
thư
mở ra, trải ra, duỗi ra
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
寬恕
kuānshù
tha thứ
記憶技巧
Mẹo nhớ
舒
THƯ (舒) – thư thái: Trong căn nhà (舍) trao cho (予) mình một buổi lười — duỗi dài tay chân, THƯ giãn, thoải mái.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
宽舒 nghĩa là gì? · Kaori Dict