學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
賓陽
賓陽
giản thể:
宾阳
Bīn
yáng
[ㄅㄧㄣ ㄧㄤˊ]
TÂN DƯƠNG
1.
huyện Binyang ở Nam Ninh 南寧|南宁[Nan2 ning2], Quảng Tây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
太陽
tàiyang
mặt trời
陽光
yángguāng
ánh nắng
陽臺
yángtái
ban công
賓館
bīnguǎn
nhà khách
來賓
láibīn
khách
貴賓
guìbīn
khách mời danh dự
陽性
yángxìng
dương tính
嘉賓
jiābīn
khách quý
逐字解
Từng chữ trong từ
賓
tân
khách
陽
dương
nguyên lý dương, nguyên lý dương trong triết học Trung Quốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
宾阳 nghĩa là gì? · Kaori Dict