例句Câu ví dụ
- 1
我想將這些寄送到日本。
wǒ xiǎng jiāng zhèxiē jìsòng dào Rìběn。
Tôi muốn gửi những thứ này sang Nhật Bản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 送TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.
