學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
寑
寑
giản thể:
寝
qǐn
[ㄑㄧㄣˇ]
TẨM
1.
biến thể cũ của 寢|寝[qin3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
廢寢忘食
fèiqǐnwàngshí
(thành ngữ) quên ăn quên ngủ; hoàn toàn đắm chìm trong công việc
寢室
qǐnshì
phòng ngủ
就寢
jiùqǐn
đi ngủ
壽終正寢
shòuzhōngzhèngqǐn
chết già
寢
qǐn
(hình thức giới hạn) nằm xuống ngủ hoặc nghỉ ngơi
安寢
ānqǐn
ngủ yên bình
寢具
qǐnjù
chăn ga gối đệm
陵寢
língqǐn
lăng mộ (của vua hoặc hoàng đế)
逐字解
Từng chữ trong từ
寑
tẩm
cùng '寝'
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
親
qīn
cha mẹ
琴
qín
cổ cầm 古琴[gu3 qin2] (một loại đàn tranh)
擒
qín
bắt giữ
侵
qīn
xâm lược
勤
qín
siêng năng
厪
qín
biến thể của 廑[qin2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
寑 nghĩa là gì? · Kaori Dict