學華語Kaori Dict

就寢

giản thể: 就寝

jiùqǐn

ㄐㄧㄡˋ ㄑㄧㄣˇ

TỰU TẨM

TOCFL 7
  1. 1.đi ngủ
  2. 2.đi lên giường (văn học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    就寢之前不要喝啤酒。

    jiùqǐn zhīqián bùyào hē píjiǔ。

    Đừng uống bia trước khi đi ngủ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

就寢 nghĩa là gì? · Kaori Dict