- 1.đi ngủ
- 2.đi lên giường (văn học)

例句Câu ví dụ
- 1
就寢之前不要喝啤酒。
jiùqǐn zhīqián bùyào hē píjiǔ。
Đừng uống bia trước khi đi ngủ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 就TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.